Sổ kết quả - KQXSMT 200 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 22/04/2024

Huế Phú Yên
G8
57
64
G7
517
124
G6
1729
6476
0428
7964
9410
1932
G5
4909
0895
G4
34882
55876
29781
82609
02752
92182
25217
94198
25584
63324
77880
45528
47113
67579
G3
96845
91923
32714
36647
G2
43752
70918
G1
74319
29163
ĐB
421244
939149
Đầu Huế Phú Yên
0 09, 09
1 17, 17, 19 10, 13, 14, 18
2 23, 28, 29 24, 24, 28
3 32
4 44, 45 47, 49
5 52, 52, 57
6 63, 64, 64
7 76, 76 79
8 81, 82, 82 80, 84
9 95, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/04/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
71
48
03
G7
145
864
059
G6
0503
5307
4010
2137
1699
5360
9222
5074
0639
G5
6122
1813
0839
G4
61471
42185
72739
39051
63788
42453
49378
99416
49944
80354
41746
87940
32612
06792
57415
58741
58449
35031
45964
94550
72926
G3
53015
79895
04426
86261
81107
90065
G2
56741
56022
22887
G1
08666
39427
54959
ĐB
615582
735295
985186
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 03, 07 03, 07
1 10, 15 12, 13, 16 15
2 22 22, 26, 27 22, 26
3 39 37 31, 39, 39
4 41, 45 40, 44, 46, 48 41, 49
5 51, 53 54 50, 59, 59
6 66 60, 61, 64 64, 65
7 71, 71, 78 74
8 82, 85, 88 86, 87
9 95 92, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 20/04/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
76
76
52
G7
120
567
094
G6
9223
6301
9480
4834
7128
4367
4317
4393
1638
G5
8017
6833
9099
G4
47620
76454
39179
44220
38791
09159
33140
95504
05196
06192
31570
94654
98251
26004
85274
70682
63567
71423
59440
16851
25026
G3
75761
47764
47928
42735
85276
21547
G2
78868
02873
41354
G1
42351
35946
00514
ĐB
942256
022733
525010
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 04, 04
1 17 10, 14, 17
2 20, 20, 20, 23 28, 28 23, 26
3 33, 33, 34, 35 38
4 40 46 40, 47
5 51, 54, 56, 59 51, 54 51, 52, 54
6 61, 64, 68 67, 67 67
7 76, 79 70, 73, 76 74, 76
8 80 82
9 91 92, 96 93, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 19/04/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
87
30
G7
360
604
G6
6803
4363
1436
6556
6128
2687
G5
8515
1437
G4
16052
16849
06394
94184
18993
48826
22301
99298
93081
69100
22458
03046
68537
39233
G3
10796
68413
86811
87469
G2
85777
62139
G1
58683
98096
ĐB
147991
231269
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 03 00, 04
1 13, 15 11
2 26 28
3 36 30, 33, 37, 37, 39
4 49 46
5 52 56, 58
6 60, 63 69, 69
7 77
8 83, 84, 87 81, 87
9 91, 93, 94, 96 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 18/04/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
25
64
17
G7
493
807
016
G6
5115
3631
9334
3078
6531
5101
6008
3529
6495
G5
9579
1003
0246
G4
14184
36074
39297
25331
03336
60411
92149
72415
48655
84171
65699
14118
82030
35618
26245
43567
92375
81332
28233
71551
86623
G3
43212
33240
47089
26564
17987
58318
G2
06731
70113
74516
G1
84329
74485
20204
ĐB
645366
998654
559649
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 03, 07 04, 08
1 11, 12, 15 13, 15, 18, 18 16, 16, 17, 18
2 25, 29 23, 29
3 31, 31, 31, 34, 36 30, 31 32, 33
4 40, 49 45, 46, 49
5 54, 55 51
6 66 64, 64 67
7 74, 79 71, 78 75
8 84 85, 89 87
9 93, 97 99 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 17/04/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
66
31
G7
406
648
G6
5997
8213
9185
5307
9172
8611
G5
5179
3689
G4
47523
72708
28663
95045
15417
46864
74856
70544
94700
31933
70592
94300
59075
22990
G3
16638
42395
76608
22388
G2
27034
67973
G1
72724
08403
ĐB
2683224
328534
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 08 00, 00, 03, 07, 08
1 13, 17 11
2 23, 24, 24
3 34, 38 31, 33, 34
4 45 44, 48
5 56
6 63, 64, 66
7 79 72, 73, 75
8 85 88, 89
9 95, 97 90, 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 16/04/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
42
00
G7
777
114
G6
0038
4444
2290
9380
8745
0175
G5
8613
9619
G4
85152
03994
00111
63873
68882
25680
82432
10937
69707
26209
65612
76531
18338
14074
G3
83208
63205
95018
24739
G2
75023
22729
G1
19525
72697
ĐB
506704
523278
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04, 05, 08 00, 07, 09
1 11, 13 12, 14, 18, 19
2 23, 25 29
3 32, 38 31, 37, 38, 39
4 42, 44 45
5 52
6
7 73, 77 74, 75, 78
8 80, 82 80
9 90, 94 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 15/04/2024

Huế Phú Yên
G8
13
23
G7
292
536
G6
6946
6400
6351
3097
9394
8815
G5
7922
1210
G4
47148
79999
49213
22807
48046
93799
30152
82469
33408
67129
81691
02728
33121
14597
G3
94213
58888
95364
04717
G2
51304
72318
G1
75688
78435
ĐB
208358
049036
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04, 07 08
1 13, 13, 13 10, 15, 17, 18
2 22 21, 23, 28, 29
3 35, 36, 36
4 46, 46, 48
5 51, 52, 58
6 64, 69
7
8 88, 88
9 92, 99, 99 91, 94, 97, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 14/04/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
01
86
34
G7
351
261
503
G6
8557
0923
3565
0851
2622
4416
5009
2854
7895
G5
0365
0328
7123
G4
70016
40689
41806
42586
58812
54266
52441
71136
97286
55146
23941
69310
23713
38784
63776
58450
01777
07014
52623
91496
01875
G3
74158
70097
27122
86964
05102
02933
G2
07357
59686
71191
G1
64599
25568
16039
ĐB
473105
270022
706255
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 05, 06 02, 03, 09
1 12, 16 10, 13, 16 14
2 23 22, 22, 22, 28 23, 23
3 36 33, 34, 39
4 41 41, 46
5 51, 57, 57, 58 51 50, 54, 55
6 65, 65, 66 61, 64, 68
7 75, 76, 77
8 86, 89 84, 86, 86, 86
9 97, 99 91, 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 13/04/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
15
33
95
G7
284
543
543
G6
8695
1110
7886
9258
6818
3554
8109
7776
6870
G5
8115
7260
7896
G4
13233
59832
80167
73909
89459
08644
02709
49290
29174
74093
00065
25649
76579
19559
84906
86500
01257
33748
84482
65517
87932
G3
85278
18495
07050
77694
49041
00709
G2
31258
68854
21369
G1
36140
45983
98417
ĐB
590891
091461
768029
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 09, 09 00, 06, 09, 09
1 10, 15, 15 18 17, 17
2 29
3 32, 33 33 32
4 40, 44 43, 49 41, 43, 48
5 58, 59 50, 54, 54, 58, 59 57
6 67 60, 61, 65 69
7 78 74, 79 70, 76
8 84, 86 83 82
9 91, 95, 95 90, 93, 94 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 12/04/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
30
57
G7
654
827
G6
5428
1951
4100
4136
4720
1163
G5
4928
2465
G4
76261
48675
10480
09461
62969
71322
26774
88915
35060
19958
38918
53011
90658
39844
G3
91108
96333
01238
79710
G2
54143
80946
G1
25210
60755
ĐB
403367
465562
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 08
1 10 10, 11, 15, 18
2 22, 28, 28 20, 27
3 30, 33 36, 38
4 43 44, 46
5 51, 54 55, 57, 58, 58
6 61, 61, 67, 69 60, 62, 63, 65
7 74, 75
8 80
9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 11/04/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
40
84
50
G7
178
612
421
G6
0168
2812
0482
3913
4239
4890
6841
1420
2442
G5
5765
8816
9215
G4
26779
14682
33233
61033
17099
83483
16241
69090
25712
15836
37219
14522
39031
96166
70438
67352
99590
10561
61055
50332
93997
G3
93435
53438
73223
32330
76751
47916
G2
19714
60605
50938
G1
09089
16945
61314
ĐB
413781
833501
597576
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01, 05
1 12, 14 12, 12, 13, 16, 19 14, 15, 16
2 22, 23 20, 21
3 33, 33, 35, 38 30, 31, 36, 39 32, 38, 38
4 40, 41 45 41, 42
5 50, 51, 52, 55
6 65, 68 66 61
7 78, 79 76
8 81, 82, 82, 83, 89 84
9 99 90, 90 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 10/04/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
22
22
G7
172
427
G6
5740
6001
5428
6143
9713
8380
G5
8249
2222
G4
86911
92784
88328
24365
87891
12135
14372
02513
42784
54849
92229
68425
17801
30652
G3
01223
46530
61385
14283
G2
78452
24687
G1
98251
90794
ĐB
035606
182714
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 06 01
1 11 13, 13, 14
2 22, 23, 28, 28 22, 22, 25, 27, 29
3 30, 35
4 40, 49 43, 49
5 51, 52 52
6 65
7 72, 72
8 84 80, 83, 84, 85, 87
9 91 94

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 09/04/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
32
14
G7
917
338
G6
1561
5133
8849
1665
6138
6864
G5
5702
5582
G4
16699
85349
31899
79963
20661
90126
98633
11636
66695
07247
06473
24539
54168
16152
G3
00760
28511
49631
49033
G2
25376
23044
G1
18579
78736
ĐB
147361
850181
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02
1 11, 17 14
2 26
3 32, 33, 33 31, 33, 36, 36, 38, 38, 39
4 49, 49 44, 47
5 52
6 60, 61, 61, 61, 63 64, 65, 68
7 76, 79 73
8 81, 82
9 99, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 08/04/2024

Huế Phú Yên
G8
21
59
G7
917
738
G6
0429
8704
6880
4307
7637
3242
G5
1827
5053
G4
78391
57151
75209
26176
16516
69565
48859
43529
53185
82142
62509
79922
14362
10643
G3
98065
21526
30371
90203
G2
09657
52560
G1
87671
05277
ĐB
727772
905943
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 09 03, 07, 09
1 16, 17
2 21, 26, 27, 29 22, 29
3 37, 38
4 42, 42, 43, 43
5 51, 57, 59 53, 59
6 65, 65 60, 62
7 71, 72, 76 71, 77
8 80 85
9 91

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 07/04/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
78
80
11
G7
811
449
198
G6
7471
8401
5354
0345
6068
0997
0318
9799
9968
G5
8297
5106
9123
G4
85216
48697
42870
73019
16547
06113
40138
50498
43038
56035
49303
15632
17220
49190
60247
83437
22212
05469
37017
07327
70478
G3
40923
85849
94461
01794
59542
63860
G2
62429
93930
52237
G1
91844
17006
13478
ĐB
508281
608750
947853
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01 03, 06, 06
1 11, 13, 16, 19 11, 12, 17, 18
2 23, 29 20 23, 27
3 38 30, 32, 35, 38 37, 37
4 44, 47, 49 45, 49 42, 47
5 54 50 53
6 61, 68 60, 68, 69
7 70, 71, 78 78, 78
8 81 80
9 97, 97 90, 94, 97, 98 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 06/04/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
04
38
93
G7
380
321
508
G6
3901
0674
1813
0118
9356
0935
4182
9995
2808
G5
0885
2391
6448
G4
64953
13815
67316
57299
41147
97574
98027
36960
72336
75873
07260
84750
17674
80805
17125
01337
73296
45488
36500
23617
59222
G3
81924
37244
09805
53094
77258
33042
G2
70715
15101
36732
G1
68799
61401
43448
ĐB
249316
181411
690805
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 04 01, 01, 05, 05 00, 05, 08, 08
1 13, 15, 15, 16, 16 11, 18 17
2 24, 27 21 22, 25
3 35, 36, 38 32, 37
4 44, 47 42, 48, 48
5 53 50, 56 58
6 60, 60
7 74, 74 73, 74
8 80, 85 82, 88
9 99, 99 91, 94 93, 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 05/04/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
95
74
G7
151
062
G6
4224
4511
2017
1159
6357
5270
G5
1134
8678
G4
25785
03760
06599
99244
39464
16149
39247
77729
98724
74314
90089
20716
79131
27889
G3
88796
72182
21591
27099
G2
30569
89873
G1
05016
67016
ĐB
854776
329648
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1 11, 16, 17 14, 16, 16
2 24 24, 29
3 34 31
4 44, 47, 49 48
5 51 57, 59
6 60, 64, 69 62
7 76 70, 73, 74, 78
8 82, 85 89, 89
9 95, 96, 99 91, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 04/04/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
41
82
23
G7
939
328
722
G6
9383
0006
8297
9366
1791
6843
7054
7369
0722
G5
5660
3795
7751
G4
39118
59460
67627
81154
30934
87871
28260
37937
04185
18763
31771
59383
13425
21594
76739
66768
96024
35780
49429
23121
00044
G3
45206
49292
68204
56106
25568
72452
G2
13620
56873
27862
G1
73965
64054
19466
ĐB
217426
184007
610560
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 06, 06 04, 06, 07
1 18
2 20, 26, 27 25, 28 21, 22, 22, 23, 24, 29
3 34, 39 37 39
4 41 43 44
5 54 54 51, 52, 54
6 60, 60, 60, 65 63, 66 60, 62, 66, 68, 68, 69
7 71 71, 73
8 83 82, 83, 85 80
9 92, 97 91, 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 03/04/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
50
70
G7
775
859
G6
8676
7880
4647
3938
9581
0706
G5
0276
7909
G4
18610
16961
04478
58093
06698
02484
86146
95154
70845
25808
95598
38980
94648
75675
G3
62304
46859
92325
16228
G2
55709
55150
G1
63304
01791
ĐB
736465
376716
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04, 04, 09 06, 08, 09
1 10 16
2 25, 28
3 38
4 46, 47 45, 48
5 50, 59 50, 54, 59
6 61, 65
7 75, 76, 76, 78 70, 75
8 80, 84 80, 81
9 93, 98 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 02/04/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
07
66
G7
102
799
G6
4901
6714
8855
4297
4949
8737
G5
2438
6559
G4
18939
58746
38236
50087
03793
85437
58045
22953
83403
95052
55789
98769
59690
73848
G3
62744
78049
31279
47858
G2
64660
39406
G1
81637
30241
ĐB
650210
133147
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 07 03, 06
1 10, 14
2
3 36, 37, 37, 38, 39 37
4 44, 45, 46, 49 41, 47, 48, 49
5 55 52, 53, 58, 59
6 60 66, 69
7 79
8 87 89
9 93 90, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 01/04/2024

Huế Phú Yên
G8
49
43
G7
284
334
G6
8770
3051
3111
2807
8469
4139
G5
0174
4910
G4
04715
05786
28160
56339
00256
75762
06473
98965
17140
69448
32862
82028
56326
90984
G3
83862
98066
72307
89792
G2
82254
28699
G1
47579
56300
ĐB
168287
729799
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 07, 07
1 11, 15 10
2 26, 28
3 39 34, 39
4 49 40, 43, 48
5 51, 54, 56
6 60, 62, 62, 66 62, 65, 69
7 70, 73, 74, 79
8 84, 86, 87 84
9 92, 99, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 31/03/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
82
12
45
G7
240
860
533
G6
2133
0881
2310
6020
0915
3245
5636
3905
9497
G5
7515
9948
0385
G4
79740
45290
31863
88880
00604
39396
58006
81926
22695
75582
86774
23470
88836
60882
78559
20921
04207
78697
40759
30153
22286
G3
31772
04960
89502
90713
20596
79670
G2
92665
17483
26055
G1
19088
23776
34607
ĐB
210815
155156
459200
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04, 06 02 00, 05, 07, 07
1 10, 15, 15 12, 13, 15
2 20, 26 21
3 33 36 33, 36
4 40, 40 45, 48 45
5 56 53, 55, 59, 59
6 60, 63, 65 60
7 72 70, 74, 76 70
8 80, 81, 82, 88 82, 82, 83 85, 86
9 90, 96 95 96, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 30/03/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
09
08
26
G7
242
857
372
G6
1684
8873
4175
6860
5479
3111
3005
7205
1719
G5
3716
9758
8674
G4
15934
00559
95993
60298
72606
51788
08333
50640
04974
82750
37466
38407
04054
59383
75659
77652
68756
15076
60093
70912
52074
G3
75373
10690
78570
67408
23957
32521
G2
48131
40721
54921
G1
48006
27290
99067
ĐB
082493
660752
066786
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 06, 09 07, 08, 08 05, 05
1 16 11 12, 19
2 21 21, 21, 26
3 31, 33, 34
4 42 40
5 59 50, 52, 54, 57, 58 52, 56, 57, 59
6 60, 66 67
7 73, 73, 75 70, 74, 79 72, 74, 74, 76
8 84, 88 83 86
9 90, 93, 93, 98 90 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 29/03/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
23
26
G7
808
119
G6
8126
7664
3701
7047
8380
3494
G5
2705
4701
G4
05354
50364
91799
16520
30523
31493
13043
00850
61398
68514
56449
94286
82413
55070
G3
92786
18175
29227
64534
G2
17590
06384
G1
40233
00822
ĐB
786688
417381
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01, 05, 08 01
1 13, 14, 19
2 20, 23, 23, 26 22, 26, 27
3 33 34
4 43 47, 49
5 54 50
6 64, 64
7 75 70
8 86, 88 80, 81, 84, 86
9 90, 93, 99 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 28/03/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
93
33
56
G7
559
502
119
G6
3071
2578
7629
3965
5577
4388
5223
6944
3345
G5
7583
4547
5662
G4
42052
83847
57948
32345
23679
83723
23086
86868
45508
73473
13638
85074
90666
41477
37627
85555
10913
71049
47802
66685
73775
G3
58560
79183
00477
94856
66627
59439
G2
55250
93710
60951
G1
47528
08080
01239
ĐB
315683
900167
447955
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 08 02
1 10 13, 19
2 23, 28, 29 23, 27, 27
3 33, 38 39, 39
4 45, 47, 48 47 44, 45, 49
5 50, 52, 59 56 51, 55, 55, 56
6 60 65, 66, 67, 68 62
7 71, 78, 79 73, 74, 77, 77, 77 75
8 83, 83, 83, 86 80, 88 85
9 93

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 27/03/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
92
83
G7
400
303
G6
2348
6200
6299
5771
8601
5321
G5
8923
0061
G4
82677
06255
03899
28051
02759
38749
04772
66352
60727
37744
56052
10983
76759
98122
G3
60110
21638
21080
36638
G2
70216
93241
G1
21522
72422
ĐB
954722
250326
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 00 01, 03
1 10, 16
2 22, 22, 23 21, 22, 22, 26, 27
3 38 38
4 48, 49 41, 44
5 51, 55, 59 52, 52, 59
6 61
7 72, 77 71
8 80, 83, 83
9 92, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 26/03/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
81
91
G7
664
648
G6
9280
5794
4142
0969
5444
1882
G5
6851
8118
G4
93163
95281
35086
34239
46722
28840
06526
57258
36206
22616
13110
93148
06544
55062
G3
63693
89010
84023
02064
G2
63048
94433
G1
74697
62618
ĐB
017700
999151
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00 06
1 10 10, 16, 18, 18
2 22, 26 23
3 39 33
4 40, 42, 48 44, 44, 48, 48
5 51 51, 58
6 63, 64 62, 64, 69
7
8 80, 81, 81, 86 82
9 93, 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 25/03/2024

Huế Phú Yên
G8
43
28
G7
083
600
G6
5545
3082
5134
6970
7025
5048
G5
8077
8020
G4
59864
69624
04961
40591
74207
99531
37939
16710
51138
80944
95102
27055
66653
54540
G3
65054
63724
00984
20834
G2
10518
55891
G1
73161
42287
ĐB
225438
112501
Đầu Huế Phú Yên
0 07 00, 01, 02
1 18 10
2 24, 24 20, 25, 28
3 31, 34, 38, 39 34, 38
4 43, 45 40, 44, 48
5 54 53, 55
6 61, 61, 64
7 77 70
8 82, 83 84, 87
9 91 91

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 24/03/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
16
90
26
G7
339
185
390
G6
8274
6397
5360
6619
9069
2962
1278
7132
7148
G5
0620
4338
7794
G4
34365
11011
29706
72307
24179
28765
95735
45533
86478
11262
31447
66697
13738
80928
99615
02934
79675
08523
21757
70579
72803
G3
57683
73338
00466
11259
85196
43817
G2
65417
94522
82864
G1
66312
62035
91219
ĐB
554694
66187
549035
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06, 07 03
1 11, 12, 16, 17 19 15, 17, 19
2 20 22, 28 23, 26
3 35, 38, 39 33, 35, 38, 38 32, 34, 35
4 47 48
5 59 57
6 60, 65, 65 62, 62, 66, 69 64
7 74, 79 78 75, 78, 79
8 83 85, 87
9 94, 97 90, 97 90, 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 23/03/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
88
30
01
G7
807
593
202
G6
2746
7820
6665
3168
5867
3601
6918
6613
2066
G5
6173
6034
1227
G4
02125
19644
13219
28207
12325
54522
83429
46948
63905
36577
57141
64440
56390
72249
36704
78947
02264
27521
07642
71982
09349
G3
05823
88295
23791
92839
86823
71102
G2
03724
80156
73279
G1
18949
51220
66306
ĐB
623653
805911
460764
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 07, 07 01, 05 01, 02, 02, 04, 06
1 19 11 13, 18
2 20, 22, 23, 24, 25, 25, 29 20 21, 23, 27
3 30, 34, 39
4 44, 46, 49 40, 41, 48, 49 42, 47, 49
5 53 56
6 65 67, 68 64, 64, 66
7 73 77 79
8 88 82
9 95 90, 91, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 22/03/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
49
75
G7
497
948
G6
0555
5883
0337
2225
3609
4287
G5
6545
4662
G4
53899
16558
24653
04146
37029
42836
01138
55618
32694
25926
09462
06146
98668
51894
G3
30407
79991
65017
04262
G2
77640
29944
G1
00914
91920
ĐB
982528
809490
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 07 09
1 14 17, 18
2 28, 29 20, 25, 26
3 36, 37, 38
4 40, 45, 46, 49 44, 46, 48
5 53, 55, 58
6 62, 62, 62, 68
7 75
8 83 87
9 91, 97, 99 90, 94, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 21/03/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
65
37
87
G7
800
857
328
G6
0943
6653
5909
9211
2908
0443
7054
7861
7316
G5
7877
8469
5935
G4
23750
89687
81470
59966
35453
25920
07042
40871
83806
67194
29760
78775
36925
26560
18259
41260
30755
30034
41296
63840
29042
G3
97641
40616
18572
10979
14063
84170
G2
37642
52655
05509
G1
79228
54207
29486
ĐB
666069
129129
882454
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 09 06, 07, 08 09
1 16 11 16
2 20, 28 25, 29 28
3 37 34, 35
4 41, 42, 42, 43 43 40, 42
5 50, 53, 53 55, 57 54, 54, 55, 59
6 65, 66, 69 60, 60, 69 60, 61, 63
7 70, 77 71, 72, 75, 79 70
8 87 86, 87
9 94 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 20/03/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
48
50
G7
672
725
G6
3275
8010
7406
8998
4155
9621
G5
1071
1245
G4
31683
11887
95453
90022
09319
39088
60352
88697
57438
88870
07298
01891
31377
16046
G3
74455
05907
03045
94840
G2
06241
39028
G1
72370
40267
ĐB
295827
938059
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 07
1 10, 19
2 22, 27 21, 25, 28
3 38
4 41, 48 40, 45, 45, 46
5 52, 53, 55 50, 55, 59
6 67
7 70, 71, 72, 75 70, 77
8 83, 87, 88
9 91, 97, 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 19/03/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
18
50
G7
553
457
G6
7020
2611
5695
8842
3710
7965
G5
5411
2030
G4
50507
12854
63858
00371
93205
73165
93465
82356
31091
15049
25223
37426
70393
70533
G3
94652
19358
29781
42845
G2
43663
72294
G1
80042
49625
ĐB
405329
489503
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 07 03
1 11, 11, 18 10
2 20, 29 23, 25, 26
3 30, 33
4 42 42, 45, 49
5 52, 53, 54, 58, 58 50, 56, 57
6 63, 65, 65 65
7 71
8 81
9 95 91, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 18/03/2024

Huế Phú Yên
G8
30
64
G7
851
811
G6
3398
0628
2083
2285
2889
1635
G5
1953
4972
G4
53272
33293
67934
85214
15654
87503
92426
38185
95142
27920
48726
52957
19543
69064
G3
28424
71217
00088
61809
G2
70124
42152
G1
42671
38858
ĐB
899284
097850
Đầu Huế Phú Yên
0 03 09
1 14, 17 11
2 24, 24, 26, 28 20, 26
3 30, 34 35
4 42, 43
5 51, 53, 54 50, 52, 57, 58
6 64, 64
7 71, 72 72
8 83, 84 85, 85, 88, 89
9 93, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 17/03/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
03
02
09
G7
339
236
030
G6
1320
6907
2178
7273
8514
3055
6850
8665
9510
G5
5489
1050
3199
G4
02938
67525
36171
30314
23654
67002
66163
87668
27966
61035
82176
50231
30979
97639
83560
90540
88757
37302
94278
77736
21571
G3
64520
34414
30413
42427
74247
70076
G2
32694
94571
60119
G1
88448
31080
58953
ĐB
497602
649696
822130
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 02, 03, 07 02 02, 09
1 14, 14 13, 14 10, 19
2 20, 20, 25 27
3 38, 39 31, 35, 36, 39 30, 30, 36
4 48 40, 47
5 54 50, 55 50, 53, 57
6 63 66, 68 60, 65
7 71, 78 71, 73, 76, 79 71, 76, 78
8 89 80
9 94 96 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 16/03/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
25
03
48
G7
958
170
423
G6
6364
4277
6386
1223
1668
6186
3620
8119
9715
G5
0451
4989
3084
G4
08635
92435
38285
45799
62002
60174
39406
44038
76802
75927
39312
13921
90233
05007
85932
37441
04138
17970
70920
46902
51752
G3
03786
51207
99906
92117
39175
72498
G2
92703
60514
04690
G1
50503
76682
67384
ĐB
864903
483597
674052
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 03, 03, 03, 06, 07 02, 03, 06, 07 02
1 12, 14, 17 15, 19
2 25 21, 23, 27 20, 20, 23
3 35, 35 33, 38 32, 38
4 41, 48
5 51, 58 52, 52
6 64 68
7 74, 77 70 70, 75
8 85, 86, 86 82, 86, 89 84, 84
9 99 97 90, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 15/03/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
83
56
G7
845
064
G6
2483
3870
3855
1869
6209
6929
G5
5582
5227
G4
43067
40618
37558
10096
92502
83217
06986
58372
48786
75727
57454
99476
37257
94615
G3
18954
89906
16428
78129
G2
64530
34641
G1
38600
14509
ĐB
199174
974278
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 02, 06 09, 09
1 17, 18 15
2 27, 27, 28, 29, 29
3 30
4 45 41
5 54, 55, 58 54, 56, 57
6 67 64, 69
7 70, 74 72, 76, 78
8 82, 83, 83, 86 86
9 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 14/03/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
07
34
49
G7
197
438
516
G6
5567
5454
4818
4938
2488
7733
2552
6620
9737
G5
2994
9846
5101
G4
19957
39711
03292
52230
12575
11140
13591
37933
18195
83905
14595
11730
65680
49057
51612
33282
45390
71623
95356
57612
15173
G3
84726
23878
50307
10258
24496
83458
G2
38963
32011
64709
G1
30935
29043
86391
ĐB
849263
596178
399171
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 07 05, 07 01, 09
1 11, 18 11 12, 12, 16
2 26 20, 23
3 30, 35 30, 33, 33, 34, 38, 38 37
4 40 43, 46 49
5 54, 57 57, 58 52, 56, 58
6 63, 63, 67
7 75, 78 78 71, 73
8 80, 88 82
9 91, 92, 94, 97 95, 95 90, 91, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 13/03/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
74
84
G7
801
943
G6
3916
7664
9542
4437
4251
3990
G5
7248
9186
G4
38143
84891
40408
93818
66208
92895
08796
26290
94003
68257
64991
40743
95111
48825
G3
08010
67605
85841
59590
G2
97102
89055
G1
70480
14365
ĐB
726763
508499
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 01, 02, 05, 08, 08 03
1 10, 16, 18 11
2 25
3 37
4 42, 43, 48 41, 43, 43
5 51, 55, 57
6 63, 64 65
7 74
8 80 84, 86
9 91, 95, 96 90, 90, 90, 91, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 12/03/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
91
96
G7
366
461
G6
8379
7208
7503
3704
4319
6501
G5
4613
3615
G4
30645
83712
23819
54994
72055
91598
18290
32288
39972
43221
19143
52443
11790
50849
G3
11688
21391
41093
65957
G2
42370
74090
G1
35639
96859
ĐB
509871
882163
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08 01, 04
1 12, 13, 19 15, 19
2 21
3 39
4 45 43, 43, 49
5 55 57, 59
6 66 61, 63
7 70, 71, 79 72
8 88 88
9 90, 91, 91, 94, 98 90, 90, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 11/03/2024

Huế Phú Yên
G8
00
80
G7
892
846
G6
7406
8027
3598
9762
2961
7811
G5
0519
9612
G4
08738
10935
53692
19185
83066
88629
27911
85724
69628
11262
64258
48251
77686
57715
G3
32380
42055
72412
63743
G2
33683
73083
G1
64553
03384
ĐB
736956
076557
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 06
1 11, 19 11, 12, 12, 15
2 27, 29 24, 28
3 35, 38
4 43, 46
5 53, 55, 56 51, 57, 58
6 66 61, 62, 62
7
8 80, 83, 85 80, 83, 84, 86
9 92, 92, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 10/03/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
36
98
02
G7
825
614
674
G6
5186
2529
4201
3542
3760
7662
3482
7781
1078
G5
2515
6754
3601
G4
99025
09139
87914
03680
09547
95348
85084
38416
19765
81304
37080
73735
73139
77775
29481
74327
98175
51911
80615
07673
13414
G3
77985
22934
47136
49772
66899
76360
G2
32223
04924
02308
G1
06866
86304
48518
ĐB
937534
638893
647917
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01 04, 04 01, 02, 08
1 14, 15 14, 16 11, 14, 15, 17, 18
2 23, 25, 25, 29 24 27
3 34, 34, 36, 39 35, 36, 39
4 47, 48 42
5 54
6 66 60, 62, 65 60
7 72, 75 73, 74, 75, 78
8 80, 84, 85, 86 80 81, 81, 82
9 93, 98 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 09/03/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
67
18
28
G7
269
143
408
G6
7224
2602
8085
3216
2621
2292
2170
3776
4619
G5
6602
7731
8329
G4
16817
96830
43909
85198
55881
90880
17779
68312
86717
36336
71929
26620
28520
79410
99660
68584
64337
96844
76545
57730
31020
G3
23724
86337
27289
29862
22290
97645
G2
80079
30977
84578
G1
50990
19672
36821
ĐB
930105
695725
739828
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02, 05, 09 08
1 17 10, 12, 16, 17, 18 19
2 24, 24 20, 20, 21, 25, 29 20, 21, 28, 28, 29
3 30, 37 31, 36 30, 37
4 43 44, 45, 45
5
6 67, 69 62 60
7 79, 79 72, 77 70, 76, 78
8 80, 81, 85 89 84
9 90, 98 92 90

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 08/03/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
15
16
G7
088
059
G6
8960
7611
7058
3266
5758
9084
G5
4382
6169
G4
89561
93931
94229
29559
72058
34438
10777
95853
86486
12789
08910
18087
87377
97752
G3
27450
76688
57282
51615
G2
81616
38290
G1
64922
29990
ĐB
239343
648970
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1 11, 15, 16 10, 15, 16
2 22, 29
3 31, 38
4 43
5 50, 58, 58, 59 52, 53, 58, 59
6 60, 61 66, 69
7 77 70, 77
8 82, 88, 88 82, 84, 86, 87, 89
9 90, 90

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 07/03/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
87
49
60
G7
908
674
828
G6
7910
8998
3137
2728
0843
1778
1179
5423
4397
G5
1238
7713
9284
G4
57395
34092
38436
37033
95762
17193
54342
59174
27679
59329
41437
62057
46481
44839
13450
01478
56028
51792
83707
94303
69891
G3
23496
41802
31649
14663
41467
62463
G2
08092
11338
29628
G1
87093
88523
90792
ĐB
950417
868014
715054
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 08 03, 07
1 10, 17 13, 14
2 23, 28, 29 23, 28, 28, 28
3 33, 36, 37, 38 37, 38, 39
4 42 43, 49, 49
5 57 50, 54
6 62 63 60, 63, 67
7 74, 74, 78, 79 78, 79
8 87 81 84
9 92, 92, 93, 93, 95, 96, 98 91, 92, 92, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 06/03/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
45
72
G7
280
640
G6
9130
1774
0970
1901
1777
9503
G5
9189
5873
G4
99618
56696
07450
03050
77526
39117
47199
56814
41500
56393
46194
63914
95066
96021
G3
71620
29207
66197
77725
G2
94014
10895
G1
92175
49418
ĐB
499850
045366
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 07 00, 01, 03
1 14, 17, 18 14, 14, 18
2 20, 26 21, 25
3 30
4 45 40
5 50, 50, 50
6 66, 66
7 70, 74, 75 72, 73, 77
8 80, 89
9 96, 99 93, 94, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 05/03/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
14
74
G7
401
262
G6
2240
8934
2846
2576
8003
5744
G5
1863
6233
G4
73235
28728
02395
48993
53810
04642
02627
36589
43898
14381
62247
09202
01295
47241
G3
10177
57533
43694
15306
G2
46465
45040
G1
64214
86223
ĐB
433523
629473
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01 02, 03, 06
1 10, 14, 14
2 23, 27, 28 23
3 33, 34, 35 33
4 40, 42, 46 40, 41, 44, 47
5
6 63, 65 62
7 77 73, 74, 76
8 81, 89
9 93, 95 94, 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 04/03/2024

Huế Phú Yên
G8
06
93
G7
139
248
G6
4896
7609
1155
2372
8945
2337
G5
6960
8433
G4
15888
37959
33596
74237
55660
13144
83344
69695
10478
91958
10167
78428
11815
46270
G3
50161
59565
36912
08140
G2
50009
71461
G1
97969
07814
ĐB
851389
302925
Đầu Huế Phú Yên
0 06, 09, 09
1 12, 14, 15
2 25, 28
3 37, 39 33, 37
4 44, 44 40, 45, 48
5 55, 59 58
6 60, 60, 61, 65, 69 61, 67
7 70, 72, 78
8 88, 89
9 96, 96 93, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 03/03/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
45
05
82
G7
857
212
237
G6
0977
6395
8414
1221
0255
4646
0483
9871
6147
G5
7499
7261
1975
G4
09622
77624
71597
50662
25735
40551
90671
14249
86804
42119
03761
72831
04189
61076
36146
86602
87012
57444
88707
12300
65044
G3
52607
96328
22203
29354
12539
15012
G2
92186
50618
60208
G1
82786
10126
00400
ĐB
659894
471041
634594
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 07 03, 04, 05 00, 00, 02, 07, 08
1 14 12, 18, 19 12, 12
2 22, 24, 28 21, 26
3 35 31 37, 39
4 45 41, 46, 49 44, 44, 46, 47
5 51, 57 54, 55
6 62 61, 61
7 71, 77 76 71, 75
8 86, 86 89 82, 83
9 94, 95, 97, 99 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 02/03/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
36
06
21
G7
038
394
706
G6
0055
8007
3677
1856
5781
5708
5797
6611
4946
G5
2457
2764
1520
G4
29181
47508
66597
56254
29789
92631
85358
07644
00463
60372
52340
02527
57237
68164
33089
16447
03758
38109
11620
17130
27004
G3
74762
61079
49046
15194
72641
07534
G2
14909
04352
20980
G1
21866
81455
57104
ĐB
147917
049669
462239
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 07, 08, 09 06, 08 04, 04, 06, 09
1 17 11
2 27 20, 20, 21
3 31, 36, 38 37 30, 34, 39
4 40, 44, 46 41, 46, 47
5 54, 55, 57, 58 52, 55, 56 58
6 62, 66 63, 64, 64, 69
7 77, 79 72
8 81, 89 81 80, 89
9 97 94, 94 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 01/03/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
64
17
G7
218
650
G6
7036
8684
8862
6281
9237
5398
G5
0414
7953
G4
46599
11374
71962
25938
28892
08395
19182
12589
37131
41689
77664
64511
55151
52122
G3
04038
01011
98224
98984
G2
24378
96629
G1
01150
04572
ĐB
155290
173882
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1 11, 14, 18 11, 17
2 22, 24, 29
3 36, 38, 38 31, 37
4
5 50 50, 51, 53
6 62, 62, 64 64
7 74, 78 72
8 82, 84 81, 82, 84, 89, 89
9 90, 92, 95, 99 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 29/02/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
23
69
31
G7
416
308
560
G6
9656
3120
1715
3399
0224
1731
2444
5640
2598
G5
8933
4433
8898
G4
81727
17122
90298
86210
36890
37026
36895
78398
44817
82282
17502
67040
07163
76312
11338
18420
10872
30162
93419
79073
47198
G3
00050
51940
08782
99723
50511
98391
G2
74210
13684
87609
G1
39084
70033
10422
ĐB
525120
856748
096454
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 08 09
1 10, 10, 15, 16 12, 17 11, 19
2 20, 20, 22, 23, 26, 27 23, 24 20, 22
3 33 31, 33, 33 31, 38
4 40 40, 48 40, 44
5 50, 56 54
6 63, 69 60, 62
7 72, 73
8 84 82, 82, 84
9 90, 95, 98 98, 99 91, 98, 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 28/02/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
36
47
G7
509
054
G6
1321
2597
1148
9294
5261
0376
G5
6098
3032
G4
41836
48533
52122
47223
24606
23090
66967
41559
64798
00259
20075
08644
56602
90932
G3
28343
71370
16139
33695
G2
62918
61241
G1
84545
74216
ĐB
127372
944394
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 06, 09 02
1 18 16
2 21, 22, 23
3 33, 36, 36 32, 32, 39
4 43, 45, 48 41, 44, 47
5 54, 59, 59
6 67 61
7 70, 72 75, 76
8
9 90, 97, 98 94, 94, 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 27/02/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
18
27
G7
328
289
G6
3154
4463
9160
9467
0810
1542
G5
0080
5047
G4
67575
62098
60323
34463
51550
93380
03729
69341
69377
79472
07669
76228
20187
82974
G3
48838
61551
61542
66706
G2
73601
14250
G1
12429
72248
ĐB
279870
614661
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01 06
1 18 10
2 23, 28, 29, 29 27, 28
3 38
4 41, 42, 42, 47, 48
5 50, 51, 54 50
6 60, 63, 63 61, 67, 69
7 70, 75 72, 74, 77
8 80, 80 87, 89
9 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 26/02/2024

Huế Phú Yên
G8
12
87
G7
449
882
G6
0862
9127
9664
7158
8761
4905
G5
1789
3985
G4
53894
43397
48164
89261
96273
63789
60489
11510
16432
68697
97243
91450
63245
56172
G3
79177
80434
50723
97382
G2
07513
22215
G1
67090
72435
ĐB
415322
428591
Đầu Huế Phú Yên
0 05
1 12, 13 10, 15
2 22, 27 23
3 34 32, 35
4 49 43, 45
5 50, 58
6 61, 62, 64, 64 61
7 73, 77 72
8 89, 89, 89 82, 82, 85, 87
9 90, 94, 97 91, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 25/02/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
13
54
47
G7
515
178
591
G6
3805
6374
6658
8443
6586
4792
1583
9440
0479
G5
2681
6410
2202
G4
29164
92765
26820
07679
33160
25728
39535
99599
41578
96857
15087
16282
30247
58564
36051
60029
97365
08577
12078
80876
27702
G3
00632
68313
84909
96619
32391
23793
G2
09515
11035
52834
G1
33864
08116
58167
ĐB
057576
045153
276110
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 05 09 02, 02
1 13, 13, 15, 15 10, 16, 19 10
2 20, 28 29
3 32, 35 35 34
4 43, 47 40, 47
5 58 53, 54, 57 51
6 60, 64, 64, 65 64 65, 67
7 74, 76, 79 78, 78 76, 77, 78, 79
8 81 82, 86, 87 83
9 92, 99 91, 91, 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 24/02/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
25
30
76
G7
652
555
997
G6
5552
1363
7454
4582
0485
7876
6269
3687
9260
G5
0165
3276
0446
G4
56139
98356
39125
80475
29906
17147
30204
21646
18175
05854
82982
46517
75379
79204
60819
78563
04257
36681
83929
35158
46257
G3
12091
45844
52291
21907
38128
96968
G2
21223
23984
32098
G1
62807
41327
24657
ĐB
289733
685811
744897
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 06, 07 04, 07
1 11, 17 19
2 23, 25, 25 27 28, 29
3 33, 39 30
4 44, 47 46 46
5 52, 52, 54, 56 54, 55 57, 57, 57, 58
6 63, 65 60, 63, 68, 69
7 75 75, 76, 76, 79 76
8 82, 82, 84, 85 81, 87
9 91 91 97, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 23/02/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
94
15
G7
302
036
G6
2489
3003
9102
4648
9250
3838
G5
1304
6211
G4
43504
33300
30190
11926
00388
70520
10868
87483
88742
56296
15808
40970
43194
34286
G3
62525
44708
92615
68612
G2
99616
14656
G1
27364
46249
ĐB
686327
706092
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 02, 02, 03, 04, 04, 08 08
1 16 11, 12, 15, 15
2 20, 25, 26, 27
3 36, 38
4 42, 48, 49
5 50, 56
6 64, 68
7 70
8 88, 89 83, 86
9 90, 94 92, 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 22/02/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
38
35
56
G7
931
413
112
G6
6197
7105
0980
6397
5377
9417
2606
0875
8748
G5
0249
3370
5754
G4
31410
07023
18410
94324
44135
33551
33641
23432
92180
01711
21227
19899
58175
34521
31638
98654
75404
67263
98872
17633
33589
G3
65658
11286
27120
55471
87845
42780
G2
34325
65286
89599
G1
25964
69386
20810
ĐB
070593
839446
365867
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 05 04, 06
1 10, 10 11, 13, 17 10, 12
2 23, 24, 25 20, 21, 27
3 31, 35, 38 32, 35 33, 38
4 41, 49 46 45, 48
5 51, 58 54, 54, 56
6 64 63, 67
7 70, 71, 75, 77 72, 75
8 80, 86 80, 86, 86 80, 89
9 93, 97 97, 99 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 21/02/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
00
01
G7
845
527
G6
7615
0422
8536
0786
0917
1979
G5
6330
4674
G4
47723
24481
44655
75164
14523
78673
11825
01639
45273
63543
47778
08796
21887
43138
G3
93987
37190
96187
83915
G2
44788
92146
G1
02248
08287
ĐB
053869
454123
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00 01
1 15 15, 17
2 22, 23, 23, 25 23, 27
3 30, 36 38, 39
4 45, 48 43, 46
5 55
6 64, 69
7 73 73, 74, 78, 79
8 81, 87, 88 86, 87, 87, 87
9 90 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 20/02/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
91
58
G7
315
005
G6
5040
6504
2847
9738
0524
4631
G5
9869
9400
G4
89509
13689
57889
40885
83802
83254
12865
60496
16518
78673
74998
37552
42292
17848
G3
23412
86383
51991
11701
G2
55378
66491
G1
78236
17841
ĐB
611951
555830
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 04, 09 00, 01, 05
1 12, 15 18
2 24
3 36 30, 31, 38
4 40, 47 41, 48
5 51, 54 52, 58
6 65, 69
7 78 73
8 83, 85, 89, 89
9 91 91, 91, 92, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 19/02/2024

Huế Phú Yên
G8
79
14
G7
782
313
G6
0573
0600
6416
7562
3162
5993
G5
2103
6286
G4
92273
59958
38512
07162
31345
50028
61058
43616
91135
77360
48557
74166
48099
62355
G3
10627
65529
70853
33236
G2
53755
29784
G1
94149
58242
ĐB
672720
390264
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 03
1 12, 16 13, 14, 16
2 20, 27, 28, 29
3 35, 36
4 45, 49 42
5 55, 58, 58 53, 55, 57
6 62 60, 62, 62, 64, 66
7 73, 73, 79
8 82 84, 86
9 93, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 18/02/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
30
05
16
G7
560
462
989
G6
8276
8989
3964
5393
0020
5386
1190
4623
5051
G5
9945
4930
2191
G4
25227
14820
04973
02259
01948
14335
00406
23402
89912
94114
77061
15354
75526
85756
79916
65005
34182
86887
57331
32402
04054
G3
13810
07635
99538
55270
33731
46617
G2
01875
39217
43843
G1
68374
32864
70109
ĐB
195624
977947
595802
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 06 02, 05 02, 02, 05, 09
1 10 12, 14, 17 16, 16, 17
2 20, 24, 27 20, 26 23
3 30, 35, 35 30, 38 31, 31
4 45, 48 47 43
5 59 54, 56 51, 54
6 60, 64 61, 62, 64
7 73, 74, 75, 76 70
8 89 86 82, 87, 89
9 93 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 17/02/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
23
04
46
G7
173
214
062
G6
8377
9081
7147
2884
1449
4505
3525
1981
2715
G5
8649
6185
3712
G4
01988
09208
51387
02910
43344
04979
48465
58810
83101
43013
32170
92603
19549
78264
97981
60892
33754
22541
91254
76546
09113
G3
62690
99815
66986
64467
32523
25706
G2
94099
77794
25759
G1
24020
99093
91551
ĐB
837214
454548
535342
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 08 01, 03, 04, 05 06
1 10, 14, 15 10, 13, 14 12, 13, 15
2 20, 23 23, 25
3
4 44, 47, 49 48, 49, 49 41, 42, 46, 46
5 51, 54, 54, 59
6 65 64, 67 62
7 73, 77, 79 70
8 81, 87, 88 84, 85, 86 81, 81
9 90, 99 93, 94 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 16/02/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
35
61
G7
778
489
G6
9950
0589
8426
8552
4464
3824
G5
6814
3405
G4
02462
92140
89893
78098
28769
88077
33302
17033
55543
09031
13812
17608
74106
59531
G3
84384
23940
07192
23676
G2
63130
85035
G1
97257
45504
ĐB
384028
143106
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02 04, 05, 06, 06, 08
1 14 12
2 26, 28 24
3 30, 35 31, 31, 33, 35
4 40, 40 43
5 50, 57 52
6 62, 69 61, 64
7 77, 78 76
8 84, 89 89
9 93, 98 92

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 15/02/2024

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
97
73
79
G7
630
674
028
G6
8835
0891
2350
5510
6443
5118
7457
5378
5835
G5
3678
1845
2588
G4
12959
36324
71858
30329
45094
06565
71736
73226
74010
18703
53271
66589
29310
36070
23046
74766
20349
76930
92475
54386
38443
G3
41718
67094
58043
26611
05889
84899
G2
61133
49120
13994
G1
24562
97325
08289
ĐB
159648
642858
941018
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 03
1 18 10, 10, 10, 11, 18 18
2 24, 29 20, 25, 26 28
3 30, 33, 35, 36 30, 35
4 48 43, 43, 45 43, 46, 49
5 50, 58, 59 58 57
6 62, 65 66
7 78 70, 71, 73, 74 75, 78, 79
8 89 86, 88, 89, 89
9 91, 94, 94, 97 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 14/02/2024

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
15
87
G7
589
330
G6
5529
8909
5181
6403
2051
1271
G5
6900
1213
G4
02445
93108
55095
48178
11292
44652
72643
14962
08176
17189
01582
07424
20768
25733
G3
90585
16428
16707
86246
G2
94307
68611
G1
02445
68831
ĐB
445451
611547
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 07, 08, 09 03, 07
1 15 11, 13
2 28, 29 24
3 30, 31, 33
4 43, 45, 45 46, 47
5 51, 52 51
6 62, 68
7 78 71, 76
8 81, 85, 89 82, 87, 89
9 92, 95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 13/02/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
60
70
G7
989
224
G6
4748
0793
6717
1643
1392
2967
G5
4169
2097
G4
17409
99591
59826
61241
24617
04128
45958
04993
28131
12058
21639
73820
18229
67111
G3
08972
23312
81062
93768
G2
27135
11655
G1
55172
44138
ĐB
322438
662759
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 09
1 12, 17, 17 11
2 26, 28 20, 24, 29
3 35, 38 31, 38, 39
4 41, 48 43
5 58 55, 58, 59
6 60, 69 62, 67, 68
7 72, 72 70
8 89
9 91, 93 92, 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 12/02/2024

Huế Phú Yên
G8
81
96
G7
367
567
G6
5234
2927
4245
8715
1882
2844
G5
6322
1128
G4
93888
66172
00748
30528
56418
07040
97579
44630
17869
56139
47032
92397
72680
76953
G3
66309
12478
88573
06887
G2
48581
71007
G1
78865
43618
ĐB
496750
246385
Đầu Huế Phú Yên
0 09 07
1 18 15, 18
2 22, 27, 28 28
3 34 30, 32, 39
4 40, 45, 48 44
5 50 53
6 65, 67 67, 69
7 72, 78, 79 73
8 81, 81, 88 80, 82, 85, 87
9 96, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/02/2024

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
98
81
50
G7
572
386
856
G6
932
1708
0202
8315
2377
1232
1177
0465
6468
G5
9334
1723
0071
G4
97673
26379
69224
94866
30623
57811
29048
93054
93366
04250
61685
00011
00663
23784
10499
32002
66165
74819
75820
08156
07102
G3
43684
00037
67184
80252
26275
99259
G2
72446
35903
15286
G1
15341
49049
19753
ĐB
881049
965046
615244
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 08 03 02, 02
1 11 11, 15 19
2 23, 24 23 20
3 32, 34, 37 32
4 41, 46, 48, 49 46, 49 44
5 50, 52, 54 50, 53, 56, 56, 59
6 66 63, 66 65, 65, 68
7 72, 73, 79 77 71, 75, 77
8 84 81, 84, 84, 85, 86 86
9 98 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 10/02/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
40
05
02
G7
060
044
135
G6
3273
5534
4398
3834
5529
5173
9941
8369
2375
G5
4337
5233
2529
G4
81309
10519
96365
09608
86454
86224
35670
36738
76753
03456
41105
92578
96707
16796
11808
52138
56158
00907
68022
74729
40970
G3
49791
35401
92534
21047
63682
69278
G2
01517
71170
56429
G1
13286
52988
98913
ĐB
855278
945339
044379
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 08, 09 05, 05, 07 02, 07, 08
1 17, 19 13
2 24 29 22, 29, 29, 29
3 34, 37 33, 34, 34, 38, 39 35, 38
4 40 44, 47 41
5 54 53, 56 58
6 60, 65 69
7 70, 73, 78 70, 73, 78 70, 75, 78, 79
8 86 88 82
9 91, 98 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 09/02/2024

Gia Lai Ninh Thuận
G8
39
26
G7
666
715
G6
4281
1283
4337
5184
4065
3131
G5
0838
4276
G4
97029
31765
25099
85963
95088
02720
87741
04751
15882
47786
31959
41859
34265
49025
G3
43044
13848
67034
11440
G2
40424
40211
G1
92732
17545
ĐB
219388
189383
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
1 11, 15
2 20, 24, 29 25, 26
3 32, 37, 38, 39 31, 34
4 41, 44, 48 40, 45
5 51, 59, 59
6 63, 65, 66 65, 65
7